candy kiss
Định nghĩa
Danh từ:
- Kẹo nhỏ, thường có hình dạng giống như một nụ hôn: "candy kiss" là một loại kẹo nhỏ, thường được làm từ sô-cô-la hoặc caramel, có hình dạng giống như một nụ hôn (hình nón hoặc tròn dẹt). Loại kẹo này thường được bán dưới dạng gói nhỏ và phổ biến trong các dịp lễ như Giáng sinh hoặc Valentine.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy tặng tôi một hộp kẹo nhỏ hình nụ hôn vào sinh nhật của tôi.)
- (Bọn trẻ thích mở lớp giấy bạc bạc ra khỏi từng viên kẹo nhỏ hình nụ hôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"candy kiss" có thể được dùng như một món quà nhỏ hoặc quà tặng lãng mạn, thường gắn liền với tình cảm hoặc sự ngọt ngào.
- He left a candy kiss on her pillow as a surprise. (Anh ấy để lại một viên kẹo nhỏ hình nụ hôn trên gối của cô ấy như một sự bất ngờ.)
Trong văn hóa Mỹ, "candy kiss" thường được liên kết với thương hiệu kẹo "Hershey's Kisses", nhưng từ này có thể chỉ chung cho bất kỳ loại kẹo nhỏ nào có hình dạng tương tự.
Biến thể và từ gần giống
- Kiss (danh từ): nụ hôn (nghĩa gốc), nhưng trong ngữ cảnh này chỉ loại kẹo.
- Candy (danh từ): kẹo nói chung.
- Chocolate kiss (danh từ): kẹo sô-cô-la nhỏ hình nụ hôn (một biến thể phổ biến của "candy kiss").
Từ đồng nghĩa
- Bite-sized candy: kẹo cỡ nhỏ vừa cắn.
- Confectionery kiss: kẹo hình nụ hôn (thường dùng trong văn phong trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "candy kiss", nhưng có thể dùng:
- Unwrap a candy kiss: mở gói một viên kẹo nhỏ hình nụ hôn.
- She carefully unwrapped the candy kiss and popped it into her mouth. (Cô ấy cẩn thận mở gói viên kẹo nhỏ hình nụ hôn và bỏ nó vào miệng.)
Thành ngữ liên quan
- Sweet as a candy kiss: ngọt ngào như một viên kẹo nhỏ hình nụ hôn (thành ngữ so sánh, dùng để miêu tả một người hoặc vật rất ngọt ngào, dễ thương).
- Her smile was as sweet as a candy kiss. (Nụ cười của cô ấy ngọt ngào như một viên kẹo nhỏ hình nụ hôn.)